THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
469,3 |
-10,40 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2174 |
-9,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
172,5 |
3,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
140,65 |
0,05 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
76,2 |
-1,90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
50,44 |
-2,67 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
66,05 |
-1,50 |
|
Karosene |
USD/thùng |
65,32 |
-1,17 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1279,68 |
-3,13 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,15567 |
-0,0028 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,00125 |
0,0014 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5863,04 |
26,88 |
|
- |
" |
7114,36 |
-234,63 |
|
- |
" |
12016,45 |
-138,25 |
|
- |
" |
18430,49 |
37,93 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23918,53 |
-43 |